1. History / Lịch sử
Uganda has old kingdoms and rich lands near Lake Victoria and the Nile. Britain ruled it, and Uganda became independent in 1962.
Uganda có các vương quốc xưa và vùng đất màu mỡ gần hồ Victoria cùng sông Nile. Anh từng cai trị nơi này, và Uganda giành độc lập vào năm 1962.
2. The National Flag / Lá cờ Tổ quốc 
Its flag has black, yellow, and red stripes with a gray crowned crane in the middle. The crane is a proud national bird.
Lá cờ có các sọc đen, vàng và đỏ với chim sếu mào xám ở giữa. Con sếu là loài chim quốc gia đầy tự hào.
3. Population & Wealth / Dân số & Sự giàu có
Uganda has about 52.38 million people in 2025. Its economy is growing and stood around world GDP rank 92 in 2025 estimates.
Uganda có khoảng 52,38 triệu dân vào năm 2025. Nền kinh tế đang tăng trưởng và đứng gần hạng 92 thế giới theo ước tính GDP năm 2025.
4. Military Power / Sức mạnh Quân sự
Uganda has sizable armed forces and has been active in regional security missions. Global Firepower ranked it 91 of 145 in 2026.
Uganda có lực lượng vũ trang khá lớn và từng hoạt động trong các nhiệm vụ an ninh khu vực. Global Firepower xếp nước này hạng 91 trên 145 vào năm 2026.
5. Money & Symbols / Tiền tệ & Biểu tượng
Its money is the Ugandan shilling. Famous symbols are Lake Victoria, mountain gorillas, the Nile source, coffee, and the crested crane.
Tiền của nước này là shilling Uganda. Biểu tượng nổi tiếng có hồ Victoria, khỉ đột núi, nguồn sông Nile, cà phê và chim sếu mào.
6. Friendship with Vietnam / Quan hệ với Việt Nam
Vietnam and Uganda established diplomatic relations in 1973. Today they cooperate in trade, farming, and diplomacy.
Việt Nam và Uganda thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1973. Ngày nay hai nước hợp tác về thương mại, nông nghiệp và ngoại giao.