1. History / Lịch sử
Tanzania grew from Tanganyika on the mainland and Zanzibar islands. Tanganyika became independent in 1961, and the union with Zanzibar created Tanzania in 1964.
Tanzania hình thành từ Tanganyika trên đất liền và quần đảo Zanzibar. Tanganyika giành độc lập vào năm 1961, và sự hợp nhất với Zanzibar đã tạo nên Tanzania vào năm 1964.
2. The National Flag / Lá cờ Tổ quốc 
Its flag has green, blue, black, and yellow in a diagonal design. The colors are bright and lively.
Lá cờ có màu xanh lá, xanh dương, đen và vàng trong thiết kế chéo. Các màu sắc sáng và đầy sức sống.
3. Population & Wealth / Dân số & Sự giàu có
Tanzania has about 70.55 million people in 2025. Its economy is one of East Africa's larger ones and stood around world GDP rank 75 in 2025 estimates.
Tanzania có khoảng 70,55 triệu dân vào năm 2025. Nền kinh tế của nước này là một trong những nền kinh tế lớn hơn ở Đông Phi và đứng gần hạng 75 thế giới theo ước tính GDP năm 2025.
4. Military Power / Sức mạnh Quân sự
Tanzania has sizable armed forces for land, air, and coastal defense. Global Firepower ranked it 89 of 145 in 2026.
Tanzania có lực lượng vũ trang khá lớn để phòng thủ trên bộ, trên không và ven biển. Global Firepower xếp nước này hạng 89 trên 145 vào năm 2026.
5. Money & Symbols / Tiền tệ & Biểu tượng
Its money is the Tanzanian shilling. Famous symbols are Mount Kilimanjaro, Serengeti wildlife, Zanzibar spices, and the Indian Ocean coast.
Tiền của nước này là shilling Tanzania. Biểu tượng nổi tiếng có núi Kilimanjaro, động vật hoang dã Serengeti, gia vị Zanzibar và bờ biển Ấn Độ Dương.
6. Friendship with Vietnam / Quan hệ với Việt Nam
Vietnam and Tanzania established diplomatic relations in 1965. Today they cooperate in diplomacy, trade, and South-South friendship.
Việt Nam và Tanzania thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1965. Ngày nay hai nước hợp tác về ngoại giao, thương mại và tình hữu nghị Nam-Nam.